Báo cáo Biện pháp Lồng bài học cuộc sống vào một số bài học môn Toán THPT nhằm nâng cao hiệu quả dạy học

docx 13 trang Chăm Nguyễn 01/07/2025 310
Bạn đang xem tài liệu "Báo cáo Biện pháp Lồng bài học cuộc sống vào một số bài học môn Toán THPT nhằm nâng cao hiệu quả dạy học", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • docxbao_cao_bien_phap_long_bai_hoc_cuoc_song_vao_mot_so_bai_hoc.docx

Nội dung tài liệu: Báo cáo Biện pháp Lồng bài học cuộc sống vào một số bài học môn Toán THPT nhằm nâng cao hiệu quả dạy học

  1. trở nên gần gũi và thiết thực, việc lồng ghép các bài học đạo đức, kỹ năng sống trong mỗi bài học là cần thiết. Những bài học này giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về Toán mà còn thấm nhuần các giá trị đạo đức, phát triển ý thức sống có trách nhiệm với xã hội và với bản thân. Việc áp dụng các tình huống thực tiễn trong dạy học Toán cũng góp phần tạo động lực học tập, kích thích sự sáng tạo và tinh thần đoàn kết. Trong các bộ sách cũng đã đưa nhiều bài toán thực tế để có tác dụng tạo sự hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của người học, kết nối và huy động những trải nghiệm của người học vào việc hình thành các khái niệm, kiến thức mới cũng như giải quyết các bài toán đó . Tuy nhiên các tài liệu đề cập cụ thể đến bài học cuộc sống trong học tập môn toán còn rất ít. Do đó tôi đã lựa chọn đề tài: “ LỒNG BÀI HỌC CUỘC SỐNG VÀO MỘT SỐ BÀI HỌC MÔN TOÁN THPT NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ DẠY HỌC” nhằm góp một ít tài liệu tham khảo cho quý thầy cô trong việc dạy học nói chung và môn Toán nói riêng. B. Mục tiêu của biện pháp 1. Tạo sự hứng thú học tập: Đưa các tình huống thực tiễn và bài học đạo đức vào bài giảng giúp môn Toán trở nên sinh động hơn và gần gũi hơn với cuộc sống. 2. Giáo dục đạo đức và trách nhiệm xã hội: Mỗi bài học sẽ là một cơ hội để giáo viên giúp học sinh nhận thức rõ hơn về trách nhiệm cá nhân, tinh thần đoàn kết và những giá trị đạo đức cần có trong xã hội. 3. Rèn luyện kỹ năng sống: Giúp học sinh biết cách vận dụng Toán học vào các tình huống thực tế như quản lý tài chính, phân tích dữ liệu hay giải quyết các vấn đề xã hội. 4. Phát triển tư duy toàn diện: Học sinh không chỉ phát triển tư duy toán học mà còn hình thành khả năng phân tích, suy nghĩ đa chiều và giải quyết vấn đề từ góc độ xã hội. C. Nội dung biện pháp Dưới đây tôi xin được minh họa một số hoạt động thông qua một số ví dụ cụ thể: I. Lồng ghép bài học cuộc sống trong bài giảng về Lãi suất kép 1. Bối cảnh bài học • Mục tiêu Toán học: Học sinh hình thành cách tính toán lãi suất kép, hiểu công thức lãi suất kép • Mục tiêu đạo đức: Học sinh sẽ hiểu rằng, giống như việc tích lũy lãi suất kép, mỗi hành động tốt và việc làm đạo đức mà con người thực hiện không chỉ có kết quả tức 14
  2. thời mà còn tạo ra tác động tích lũy lâu dài, lan tỏa ra xung quanh, giúp cải thiện cuộc sống cá nhân và cộng đồng. 2. Cách lồng ghép • Giải thích khái niệm lãi suất kép: Khi giới thiệu về lãi suất kép, giáo viên có thể liên hệ với việc "tích lũy tích đức". Tương tự như việc số tiền tích lũy từ lãi suất kép ngày càng tăng theo thời gian, mỗi hành động tốt mà con người thực hiện trong cuộc sống cũng vậy. Mỗi việc làm nhỏ (tương tự như lãi suất ban đầu) sẽ không chỉ đem lại kết quả tức thời, mà còn tích lũy và lan tỏa, tạo ra ảnh hưởng lớn hơn về sau. • Phân tích quá trình tích lũy: Giáo viên có thể liên hệ đến khái niệm đạo đức với công thức lãi suất kép. Ví dụ, một hành động tử tế ban đầu có thể giống như số vốn ban đầu P. Nếu chúng ta thực hiện nhiều hành động tốt liên tục (như lãi suất được cộng dồn thường xuyên), chúng sẽ không chỉ tạo ra kết quả ngay lập tức mà còn có tác động tích cực đến những người xung quanh, thậm chí lan tỏa sang các thế hệ sau. • So sánh với cuộc sống: Hãy tưởng tượng rằng mỗi hành động tốt, dù nhỏ, cũng giống như lãi suất trong tài khoản. Ban đầu, nó có thể không rõ ràng, nhưng qua thời gian, những giá trị đạo đức tích lũy sẽ trở nên mạnh mẽ hơn và có sức lan tỏa lớn hơn. Đây là cách chúng ta xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn và cuộc sống có ý nghĩa hơn, như việc "tích lũy đức" sẽ mang lại may mắn, bình an không chỉ cho chính mình mà còn cho những người xung quanh. 3. Hoạt động lớp học • Hoạt động tính toán lãi suất kép: Giáo viên giao cho học sinh bài toán về lãi suất kép để tính toán xem số tiền sẽ tăng như thế nào sau một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: o Bài toán: "Một người gửi 10 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 5%/năm và lãi nhập gốc hàng quý. Sau 10 năm, số tiền của người đó sẽ là bao nhiêu?" o Sau khi giải bài toán, giáo viên có thể dẫn dắt vào bài học đạo đức: "Tương tự như việc số tiền của người gửi tăng lên sau mỗi kỳ nhập lãi, những hành động tốt mà chúng ta làm cũng có tác động tích lũy. Hãy thử tưởng tượng, nếu mỗi ngày chúng ta làm một việc tốt, sau một năm, cuộc sống của chúng ta sẽ thay đổi như thế nào?" 14
  3. • Thảo luận về tích lũy tích đức: Sau khi học sinh hoàn thành bài toán, giáo viên có thể tổ chức một buổi thảo luận ngắn về "tích lũy tích đức". Giáo viên có thể hỏi học sinh: o "Các em nghĩ sao nếu mỗi hành động tốt mà mình làm đều có tác động lớn dần theo thời gian?" o "Có những hành động nào trong cuộc sống mà các em nghĩ sẽ tạo ra tác động tích cực lâu dài giống như lãi suất kép không?" o "Làm thế nào để chúng ta có thể xây dựng một 'tài khoản đạo đức' bằng những hành động tích cực hàng ngày?" 4. Bài học đạo đức rút ra • Giá trị của sự kiên trì và tích lũy: Giống như số tiền tích lũy qua lãi suất kép, mỗi việc làm tốt, mỗi hành động tích cực, dù nhỏ, cũng có giá trị và sẽ dần tích lũy, mang lại những thay đổi lớn. Sự kiên trì trong việc duy trì những hành động tốt sẽ tạo ra tác động lâu dài và sâu rộng trong xã hội. • Sự lan tỏa của hành động tốt: Một hành động tốt không chỉ dừng lại ở kết quả ngay lập tức, mà có thể lan truyền và ảnh hưởng đến nhiều người khác. Tương tự như lãi suất kép, càng nhiều hành động tốt, sức lan tỏa càng lớn. Bài toán về lãi suất kép không chỉ là một công cụ toán học hữu ích trong tài chính mà còn có thể liên hệ một cách tinh tế đến khái niệm đạo đức, đặc biệt là sự tích lũy đức hạnh qua thời gian. Việc hiểu rõ cách mà lãi suất kép hoạt động không chỉ giúp học sinh hiểu về giá trị tiền bạc, mà còn về giá trị của những hành động thiện lành được tích lũy dần dần trong cuộc sống. II. Lồng ghép bài học cuộc sống trong bài giảng về Cấp số cộng 1. Bối cảnh bài học • Mục tiêu Toán học: Học sinh nắm được khái niệm cấp số cộng (CSC), công thức số hạng tổng quát của cấp số cộng và công thức tính tổng của n số hạng đầu tiên: • Mục tiêu đạo đức: Học sinh nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì thói quen đọc sách đều đặn. Giống như cấp số cộng, việc đọc sách hàng ngày, ngay cả với số lượng nhỏ, sẽ dần tích lũy và tạo ra một khối lượng kiến thức đáng kể theo thời gian, góp phần phát triển bản thân và mở rộng tri thức. 2. Cách lồng ghép • Giải thích khái niệm cấp số cộng qua việc đọc sách: Giáo viên có thể liên hệ việc đọc sách với cấp số cộng. Ví dụ, nếu mỗi ngày một học sinh đọc một số lượng trang 14
  4. nhất định và cố gắng tăng thêm số lượng một chút mỗi ngày, tổng số trang đọc được sẽ tăng theo cấp số cộng. Dù lượng trang đọc thêm mỗi ngày là một con số nhỏ, nhưng khi duy trì liên tục, khối lượng kiến thức sẽ tăng dần và tạo ra kết quả tích cực về lâu dài. • Liên hệ với sự tích lũy kiến thức: Giáo viên có thể nhấn mạnh rằng giống như cấp số cộng, thói quen đọc sách giúp tích lũy kiến thức một cách bền vững. Mỗi ngày, nếu học sinh đọc thêm một số lượng nhỏ, sau một thời gian, tổng số sách và kiến thức mà họ tiếp thu sẽ trở nên đáng kể. Điều này khuyến khích học sinh nhận ra rằng việc tích lũy dần dần là chìa khóa của thành công trong học tập và cuộc sống. 3. Hoạt động lớp học • Bài toán cấp số cộng về việc đọc sách: o Bài toán: "Giả sử một học sinh bắt đầu đọc 5 trang sách mỗi ngày. Mỗi ngày, em ấy quyết định đọc thêm 2 trang so với ngày trước đó. Hãy tính tổng số trang sách mà em ấy đã đọc sau 10 ngày." o Kết quả: Học sinh này đã đọc được 140 trang sách sau 10 ngày. • Thảo luận về việc duy trì thói quen đọc sách: Sau khi hoàn thành bài toán, giáo viên khuyến khích học sinh tham gia thảo luận: o "Các em nghĩ sao nếu mỗi ngày chúng ta cố gắng đọc thêm một chút, giống như bài toán này? Việc duy trì thói quen đọc sách hàng ngày sẽ giúp các em tích lũy được bao nhiêu kiến thức sau một tháng, một năm?" o "Làm thế nào để chúng ta có thể biến việc đọc sách trở thành một thói quen tốt và tích cực hơn mỗi ngày?" 4. Bài học đạo đức rút ra • Sự tích lũy từ những việc làm nhỏ: Qua bài học này, học sinh hiểu rằng, giống như cách cộng dồn trong cấp số cộng, việc đọc sách không cần phải bắt đầu với một khối lượng lớn. Chỉ cần kiên trì đọc mỗi ngày một ít, và tăng dần lên, học sinh sẽ tích lũy được một lượng lớn kiến thức theo thời gian. Bài học quan trọng là sự tích lũy từng bước nhỏ sẽ dẫn đến kết quả lớn. • Kiên trì và không ngừng phát triển: Việc duy trì thói quen đọc sách đều đặn giống như việc phát triển cấp số cộng. Ban đầu, có thể học sinh chỉ đọc một ít, nhưng nếu kiên trì và cố gắng tăng dần mỗi ngày, họ sẽ đạt được nhiều hơn mong đợi. Điều này khuyến khích tinh thần kiên trì, không ngừng cải thiện bản thân và tiếp thu tri thức mới. 14
  5. Tóm lại, bài giảng về cấp số cộng không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm toán học mà còn khuyến khích học sinh phát triển thói quen đọc sách một cách đều đặn và tích cực. Việc lồng ghép bài học đạo đức này giúp học sinh nhận ra rằng, sự kiên trì và nỗ lực nhỏ mỗi ngày sẽ tích lũy thành kết quả lớn, mang lại thành công và sự phát triển toàn diện. III. Lồng ghép bài học cuộc sống trong bài giảng về Cấp số nhân 1. Bối cảnh bài học • Mục tiêu Toán học: Học sinh hiểu và nắm vững khái niệm cấp số nhân (CSN), công thức số hạng tổng quát của cấp số nhân và công thức tính tổng của n số hạng đầu tiên trong cấp số nhân. • Mục tiêu đạo đức: Học sinh hiểu được rằng, trong cuộc sống, các hành động hoặc thói quen tốt khi được duy trì thường xuyên có thể tạo ra những kết quả tích cực với tốc độ ngày càng nhanh và lớn, tương tự như sự phát triển của cấp số nhân. Ngược lại, các hành động xấu cũng có thể tích lũy theo cách tương tự nếu không được kiểm soát. 2. Cách lồng ghép • Giải thích khái niệm cấp số nhân: Khi giới thiệu về cấp số nhân, giáo viên có thể giải thích rằng cấp số nhân mô tả một quá trình mà mỗi bước tiếp theo nhân với một hằng số. Trong cuộc sống, điều này tương tự như một hành động lặp đi lặp lại có thể tạo ra một chuỗi tác động ngày càng lớn. • Liên hệ với việc "lan tỏa điều tốt": Giáo viên có thể lấy ví dụ về việc "lan tỏa điều tốt" trong cuộc sống. Mỗi hành động tốt giống như một số hạng trong cấp số nhân. Khi một người làm một việc tốt và điều đó lan tỏa sang người khác, người khác lại tiếp tục hành động đó, tạo nên một chuỗi hành động tốt lan tỏa rộng rãi hơn. Mỗi hành động mới giống như nhân thêm vào một yếu tố tích cực, khiến chuỗi hành động trở nên ngày càng mạnh mẽ, như cấp số nhân tăng nhanh chóng qua các số hạng. • Cảnh báo về tác động của các hành động tiêu cực: Ngược lại, giáo viên có thể nhấn mạnh rằng nếu chúng ta để những hành động tiêu cực, như nói dối hoặc thói quen xấu, phát triển theo cấp số nhân, thì tác hại của chúng sẽ lan rộng nhanh chóng. Vì vậy, học sinh cần phải nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì những hành động tích cực và kiểm soát các thói quen xấu ngay từ ban đầu. 3. Hoạt động lớp học 14
  6. • Bài toán thực tiễn về cấp số nhân: Giáo viên giao cho học sinh một bài toán thực tiễn về cấp số nhân: o Bài toán: "Một người quyết định dành 1 giờ mỗi tuần để làm việc thiện nguyện. Mỗi tuần, người đó quyết định tăng gấp đôi thời gian thiện nguyện so với tuần trước. Sau 5 tuần, người đó đã dành bao nhiêu giờ tổng cộng cho các hoạt động thiện nguyện?" o Sau khi giải bài toán, giáo viên có thể dẫn dắt vào bài học đạo đức: "Giống như thời gian dành cho thiện nguyện trong bài toán này tăng lên theo cấp số nhân, các hành động tốt của chúng ta cũng có thể nhân lên và lan tỏa trong cuộc sống. Mỗi hành động tích cực mà chúng ta làm sẽ lan sang người khác và tạo ra những tác động lớn hơn." • Thảo luận về việc duy trì và lan tỏa hành động tốt: Sau khi hoàn thành bài toán, giáo viên có thể khuyến khích học sinh tham gia thảo luận: o "Các em nghĩ sao về việc một hành động nhỏ có thể tạo ra ảnh hưởng lớn nếu được nhân rộng? Liệu các em có thấy mình có thể làm được điều gì để bắt đầu một chuỗi hành động tốt?" o "Trong thực tế, có những ví dụ nào về cấp số nhân trong cuộc sống hàng ngày mà các em đã thấy? Chẳng hạn, việc giúp đỡ người khác có thể lan tỏa như thế nào?" 4. Bài học đạo đức rút ra • Sức mạnh của sự kiên trì và lan tỏa: Qua bài học này, học sinh hiểu rằng việc làm những hành động tốt, dù nhỏ, nếu được thực hiện đều đặn và lan tỏa, có thể nhân lên như cấp số nhân, mang lại kết quả tốt đẹp cho bản thân và cộng đồng. • Nhận thức về hành động tiêu cực: Tương tự, học sinh cũng nhận ra rằng, nếu để các thói quen xấu hoặc hành động tiêu cực tiếp tục mà không kiểm soát, chúng sẽ phát triển nhanh chóng theo cấp số nhân và gây ra những hậu quả khó lường. Điều này giúp các em cẩn trọng hơn trong từng quyết định và hành động của mình. Tóm lại, việc lồng ghép bài học đạo đức trong bài giảng về cấp số nhân giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về khái niệm toán học mà còn nhận ra sức mạnh của những hành động tích cực trong cuộc sống. Học sinh sẽ học được giá trị của việc duy trì và lan tỏa các hành động tốt, đồng thời hiểu rõ hơn về hậu quả của các hành động tiêu cực nếu chúng không được kiểm soát kịp thời. IV. Lồng ghép bài học cuộc sống trong bài giảng về Véctơ và các phép toán vectơ 14
  7. 1. Bối cảnh bài học • Mục tiêu Toán học: Học sinh hiểu rõ về khái niệm vectơ, cách biểu diễn vectơ, các phép toán trên vectơ như cộng, trừ, tích vectơ với một số, và quy tắc hình bình hành. • Mục tiêu đạo đức: Qua bài học về vectơ, học sinh có thể liên hệ với tầm quan trọng của sự hợp tác và đồng lòng trong cuộc sống. Mỗi cá nhân, giống như một vectơ, có khả năng và hướng riêng, nhưng khi cộng lực, hợp sức với nhau, kết quả sẽ lớn hơn, như quy tắc cộng vectơ. Đồng thời, việc tôn trọng sự khác biệt về hướng của mỗi người cũng giống như tôn trọng sự khác biệt trong các vectơ có độ lớn và phương khác nhau. 2. Cách lồng ghép • Giải thích khái niệm vectơ và các phép toán: Khi giới thiệu về vectơ, giáo viên có thể liên hệ đến mỗi vectơ như một cá nhân trong xã hội, với hướng đi và độ lớn (khả năng) riêng. Mỗi cá nhân có những ưu điểm, năng lực và phương hướng riêng biệt, nhưng khi cộng lực lại với nhau, kết quả tạo ra có thể lớn hơn nhiều, giống như cách hai vectơ cộng lại tạo ra một vectơ mới lớn hơn và có phương hướng rõ ràng hơn. • Liên hệ với sự hợp tác trong xã hội: Phép cộng vectơ tượng trưng cho sự hợp tác trong xã hội. Khi chúng ta cùng hướng về một mục tiêu chung (cùng hướng như vectơ), sự hợp tác sẽ càng mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Nếu có sự khác biệt trong mục tiêu (khác hướng như vectơ không cùng phương), dù vẫn có thể hợp tác, nhưng cần sự điều chỉnh để tạo ra kết quả tốt nhất, giống như cách cộng hai vectơ không cùng phương tạo ra một vectơ có hướng và độ lớn phù hợp. • Phép nhân vectơ với một số và sự phát triển cá nhân: Phép nhân vectơ với một số có thể được liên hệ với việc phát triển năng lực cá nhân. Khi một người tự phát triển khả năng của mình, họ có thể "nhân lên" sức mạnh của bản thân, tạo ra kết quả tích cực và lớn hơn. Điều này giống như việc nhân một vectơ với một số làm tăng độ lớn của nó, nhưng hướng vẫn không thay đổi. 3. Hoạt động lớp học • Hoạt động nhóm cộng vectơ: Giáo viên chia học sinh thành các nhóm và giao cho các nhóm bài toán về phép cộng vectơ: o Bài toán: "Một chiếc thuyền di chuyển theo hướng của vectơ với tốc độ 10 km/h và gặp một dòng chảy với vận tốc theo hướng vectơ 푣 là 5 km/h. 14
  8. Tính vận tốc tổng hợp của chiếc thuyền nếu vectơ dòng chảy tạo với hướng di chuyển của thuyền một góc 600.” o Sau khi giải bài toán, giáo viên liên hệ với ý nghĩa đạo đức: "Tương tự như vectơ tổng hợp, khi hai lực (hay hai cá nhân) cùng hướng về một mục tiêu, sức mạnh tổng hợp sẽ lớn hơn rất nhiều. Nếu mọi người cùng hướng về một mục tiêu, sự hợp tác sẽ càng có giá trị và mang lại kết quả tốt đẹp hơn." • Thảo luận về sức mạnh của sự đoàn kết: Sau khi hoàn thành bài toán, giáo viên khuyến khích học sinh tham gia thảo luận về tầm quan trọng của sự hợp tác và đồng lòng trong cuộc sống. Giáo viên có thể gợi ý câu hỏi như: o "Trong cuộc sống, khi nào các em thấy sức mạnh của việc hợp tác lớn hơn so với khi làm việc một mình?" o "Làm thế nào để tôn trọng sự khác biệt nhưng vẫn có thể hợp tác hiệu quả, giống như cách cộng hai vectơ không cùng phương?" 4. Bài học đạo đức rút ra • Sức mạnh của sự hợp tác và đồng lòng: Qua bài học này, học sinh hiểu rằng, giống như cách cộng vectơ, khi mọi người hợp tác và cùng hướng về một mục tiêu, sức mạnh của cả nhóm sẽ tăng lên rất nhiều. Điều này nhấn mạnh vai trò của sự đoàn kết trong cuộc sống và công việc. Học sinh cũng hiểu rằng, ngay cả khi có sự khác biệt về quan điểm hoặc hướng đi, sự hợp tác vẫn có thể đạt được nếu biết điều chỉnh và hòa hợp lẫn nhau. • Tôn trọng sự khác biệt và phát triển cá nhân: Phép nhân vectơ với một số cũng gợi mở cho học sinh về tầm quan trọng của việc phát triển cá nhân. Mỗi người đều có thể "nhân lên" giá trị và năng lực của mình nếu không ngừng rèn luyện và phát triển. Đồng thời, khi hợp tác với người khác, cần tôn trọng sự khác biệt, giống như cách vectơ có hướng và độ lớn khác nhau nhưng vẫn tạo ra kết quả tích cực khi cộng lại. Tóm lại, bài giảng về vectơ không chỉ giúp học sinh hiểu về các phép toán vectơ mà còn mang đến một bài học ý nghĩa về sự hợp tác, đồng lòng, và tôn trọng sự khác biệt trong cuộc sống. Việc lồng ghép bài học cuộc sống giúp học sinh nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc làm việc nhóm, phát triển cá nhân, và xây dựng xã hội tốt đẹp hơn thông qua sự hỗ trợ và đoàn kết. V. Lồng ghép bài học cuộc sống trong bài giảng về Xác suất 1.Bối cảnh bài học 14
  9. • Mục tiêu Toán học: Học sinh nắm được khái niệm xác suất và cách tính xác suất của các sự kiện thực tế, cùng với những ứng dụng cụ thể trong đời sống. • Mục tiêu đạo đức: Học sinh hiểu được tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định có trách nhiệm dựa trên những hiểu biết về xác suất trong các tình huống khác nhau, đặc biệt là trong việc đưa ra lựa chọn về sức khỏe, an toàn và trách nhiệm xã hội. 2. Cách lồng ghép • Giới thiệu về tình huống thực tế: Giáo viên có thể bắt đầu bằng một tình huống thực tế liên quan đến xác suất. Ví dụ, một học sinh tham gia một chương trình tiêm vắc xin ngừa bệnh truyền nhiễm. Giáo viên có thể hỏi: "Khi đi tiêm vắc xin, các em có biết xác suất để mắc bệnh sau khi tiêm hay không? Nếu không tiêm, xác suất mắc bệnh sẽ cao hơn như thế nào?" 3. Hoạt động lớp học • Bài toán ứng dụng xác suất trong tiêm vắc xin: o Bài toán: "Giả sử trong một nghiên cứu, xác suất để một người không tiêm vắc xin mắc bệnh là 0.3 (30%). Sau khi tiêm vắc xin, xác suất để mắc bệnh giảm xuống còn 0.05 (5%). Hãy tính xác suất để một người không tiêm vắc xin mắc bệnh và xác suất để người đó khỏe mạnh sau khi tiêm vắc xin." o Kết quả: ▪ Xác suất không tiêm vắc xin mắc bệnh: 0.3 ▪ Xác suất không tiêm vắc xin khỏe mạnh: 0.7 ▪ Xác suất tiêm vắc xin mắc bệnh: 0.05 ▪ Xác suất tiêm vắc xin khỏe mạnh: 0.95 o Phân tích đạo đức: ▪ Qua bài toán này, học sinh thấy rằng việc tiêm vắc xin làm giảm xác suất mắc bệnh từ 30% xuống chỉ còn 5%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng. ▪ Học sinh có thể thảo luận về trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ sức khỏe bản thân và những người xung quanh thông qua quyết định tiêm phòng. Nếu không tiêm, xác suất mắc bệnh cao hơn không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn có thể lây lan sang những người khác, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương như trẻ nhỏ, người già hoặc người có bệnh nền. 14
  10. 4. Bài học đạo đức rút ra • Trách nhiệm xã hội: Học sinh nhận thức rằng mỗi quyết định của mình không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn đến sức khỏe cộng đồng. Việc tiêm vắc xin là một hành động thể hiện trách nhiệm với xã hội, bảo vệ bản thân và những người xung quanh. • Đưa ra quyết định có trách nhiệm: Khi đưa ra quyết định về sức khỏe, việc hiểu và phân tích xác suất sẽ giúp học sinh có những lựa chọn thông minh và có trách nhiệm hơn. Họ cần nhận thức rằng quyết định của mình dựa trên thông tin khoa học có thể làm giảm rủi ro mắc bệnh, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tóm lại, bài giảng về xác suất không chỉ giúp học sinh hiểu rõ về cách tính xác suất và áp dụng nó vào các tình huống thực tế mà còn mang đến bài học ý nghĩa về trách nhiệm xã hội và tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định có trách nhiệm. Học sinh sẽ nhận thức được rằng, hiểu biết về xác suất không chỉ giúp các em bảo vệ bản thân mà còn góp phần vào sự an toàn và sức khỏe của cộng đồng. D. Hiệu quả của biện pháp: Kết quả trước áp dụng biện pháp năm học 2021-2022 và 2023- 2024 Tổng số học sinh Biểu hiện hứng Biểu hiện hợp Phát triển được lớp 10A11 thú học toán tác nhóm năng lực toán học 34 em 22 em 15 em 10 em Kết quả sau khi áp dụng biện pháp cuối năm 2023 - 2024: Tổng số học sinh Biểu hiện hứng Biểu hiện hợp Phát triển được lớp 11A11 thú học toán tác nhóm năng lực toán học 34 em 30 em 25 em 22 em Trước khi thực hiện biện pháp Sau khi thực hiện biện pháp Học sinh chỉ biết tính toán một cách thuần Ngoài kiến thức ra, học sinh thấy Toán học thật lý túy, áp dụng được 1 số bài toán thực tiễn, có thú, trong Toán cũng chứa đầy giá trị nhân văn. Từ các kỹ năng nhất định. giải quyết các bài toán, học sinh dần biết nên tích lũy điều gì, đặt mục tiêu ra sao và ý nghĩa của sự kiên trì, kỷ luật. Đồng thời cũng nhận ra sự nguy hiểm khi đi sai đường mà không biết quay đầu. E. Kết luận: Lồng ghép bài học cuộc sống vào mỗi bài giảng Toán THPT không chỉ giúp nâng cao 14
  11. chất lượng học tập mà còn tạo điều kiện cho học sinh phát triển các kỹ năng sống cần thiết, nhận thức rõ hơn về trách nhiệm cá nhân và xã hội. Việc kết hợp kiến thức Toán học với những bài học thực tiễn và giá trị đạo đức sẽ góp phần hình thành những công dân có tư duy toàn diện, biết trân trọng các giá trị nhân văn trong cuộc sống. Thiết nghĩ những biện pháp mà tôi chia sẻ trên đây sẽ còn nhiều hạn chế, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến quý báu của các thầy cô! 14